MOD-30.A · Price table + MOD-32

Bảng giá minh bạch

Niêm yết công khai — không phát sinh ẩn. Trả góp 0%, chi phí cụ thể xác định sau khi bác sĩ thăm khám.

Đơn vị
Giá
Thẩm mỹ răng
Dán sứ Veneer tiêu chuẩn
răng
5.000.000đ
Dán sứ Veneer cao cấp / Emax
răng
7.000.000 – 9.000.000đ
Tẩy trắng răng tại phòng
liệu trình
1.500.000đ
Bọc răng sứ thẩm mỹ
răng
3-6.000.000đ
Phục hình & Implant
Cấy ghép Implant (trụ + abutment)
trụ
14.000.000 – 25.000.000đ
Cầu răng sứ
nhịp
9.000.000đ
Hàm giả tháo lắp
hàm
Liên hệ
Chỉnh nha
Niềng Invisalign
ca
35.000.000 – 90.000.000đ
Niềng mắc cài kim loại / sứ
ca
25.000.000 – 45.000.000đ
Nha khoa tổng quát
Cạo vôi & đánh bóng
lần
300.000 – 500.000đ
Điều trị tủy
răng
800.000 – 2.000.000đ
Nhổ răng khôn
răng
1.000.000 – 3.500.000đ

* Đây là giá tham khảo. Chi phí chính xác phụ thuộc tình trạng răng và phương án điều trị, được bác sĩ tư vấn cụ thể sau khi thăm khám.

MOD-47.C · FAQ chi phí

Câu hỏi về chi phí

Vì sao giá là một khoảng (từ – đến)?

Chi phí tùy thuộc tình trạng răng, loại vật liệu và độ phức tạp của ca. Sau khi thăm khám, bác sĩ sẽ báo giá cụ thể và cố định trước khi điều trị.

Trả góp 0% hoạt động thế nào?

Bạn chia nhỏ chi phí theo tháng qua đối tác tài chính, không phát sinh lãi. Thủ tục đơn giản, duyệt nhanh trong ngày.

Có chi phí ẩn nào không?

Không. Pearl Dental cam kết minh bạch — mọi hạng mục được liệt kê rõ trong phác đồ trước khi bạn quyết định.

Nhận báo giá chính xác cho trường hợp của bạn

Đặt lịch thăm khám miễn phí để được bác sĩ tư vấn phác đồ và chi phí cụ thể.